vặn vẹo
Định nghĩa
Động từ:
- Làm cho xoắn, uốn cong không thẳng: "vặn vẹo" chỉ hành động tác động lực khiến vật thể bị méo mó, xoắn lại hoặc cong vênh, mất đi hình dáng vốn có.
- Cử động thân thể một cách khó coi hoặc uyển chuyển: "vặn vẹo" còn diễn tả việc người hoặc động vật uốn éo cơ thể theo những đường cong bất thường, thường với hàm ý thiếu tự nhiên hoặc gắng gượng.
Tính từ (ít dùng):
- Có hình dạng xoắn, cong queo: mô tả đường nét, vật thể không thẳng, bị biến dạng.
Ví dụ sử dụng
Động từ:
- Con giun vặn vẹo mình trên mặt đất. (Con giun uốn éo thân thể di chuyển trên mặt đất.)
- Anh ta vặn vẹo cánh tay để khỏi đau. (Anh ta xoắn cánh tay một cách gắng gượng để giảm đau.)
Tính từ:
- Con đường vặn vẹo dẫn lên núi. (Con đường cong queo, quanh co dẫn lên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"vặn vẹo như con giun": thành ngữ so sánh, chỉ hành động uốn éo liên tục, khó chịu hoặc cố gắng thoát ra.
- Đứa bé vặn vẹo như con giun khi bị mẹ giữ chặt. (Đứa bé uốn éo cơ thể để thoát khỏi tay mẹ.)
"vặn hỏi" (nghĩa bóng): hỏi vặn, hỏi dồn khiến người khác khó trả lời.
- Luật sư vặn hỏi nhân chứng đến mức họ lúng túng. (Luật sư hỏi liên tiếp, khéo léo để tìm ra sơ hở.)
Biến thể và từ gần giống
Vặn (động từ): xoay, làm xoắn hoặc siết chặt.
- Vặn nắp chai cho thật chặt. (Xoay nắp chai để đóng kín.)
Vẹo (tính từ): nghiêng, lệch, không thẳng.
- Cây cột bị vẹo sau trận bão. (Cây cột bị nghiêng, không còn thẳng đứng.)
Uốn éo (động từ): cử động thân thể mềm dẻo, thường để làm duyên hoặc cố gắng.
- Cô ấy uốn éo cơ thể khi múa. (Cô ấy cử động mềm mại theo điệu nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- Uốn éo: cử động thân thể một cách mềm dẻo, uyển chuyển.
- Xoắn: làm cho vật thể bị xoắn lại, mất hình dạng.
- Cong queo: có hình dạng không thẳng, uốn lượn.
Thành ngữ liên quan
- Vặn vẹo như giun: uốn éo, cử động khó chịu hoặc cố gắng thoát khỏi ai đó.
- Hắn ta vặn vẹo như giun khi bị cảnh sát bắt giữ. (Hắn ta giãy giụa, uốn éo để chống cự.)