vặn vẹo

vặn vẹo

Con đường mòn vặn vẹo qua khu rừng.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Làm cho xoắn, uốn cong không thẳng: "vặn vẹo" chỉ hành động tác động lực khiến vật thể bị méo mó, xoắn lại hoặc cong vênh, mất đi hình dáng vốn .
    • Cử động thân thể một cách khó coi hoặc uyển chuyển: "vặn vẹo" còn diễn tả việc người hoặc động vật uốn éo cơ thể theo những đường cong bất thường, thường với hàm ý thiếu tự nhiên hoặc gắng gượng.
  2. Tính từ (ít dùng):

    • hình dạng xoắn, cong queo: mô tả đường nét, vật thể không thẳng, bị biến dạng.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Con giun vặn vẹo mình trên mặt đất. (Con giun uốn éo thân thể di chuyển trên mặt đất.)
    • Anh ta vặn vẹo cánh tay để khỏi đau. (Anh ta xoắn cánh tay một cách gắng gượng để giảm đau.)
  • Tính từ:

    • Con đường vặn vẹo dẫn lên núi. (Con đường cong queo, quanh co dẫn lên núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vặn vẹo như con giun": thành ngữ so sánh, chỉ hành động uốn éo liên tục, khó chịu hoặc cố gắng thoát ra.

    • Đứa bé vặn vẹo như con giun khi bị mẹ giữ chặt. (Đứa bé uốn éo cơ thể để thoát khỏi tay mẹ.)
  • "vặn hỏi" (nghĩa bóng): hỏi vặn, hỏi dồn khiến người khác khó trả lời.

    • Luật sư vặn hỏi nhân chứng đến mức họ lúng túng. (Luật sư hỏi liên tiếp, khéo léo để tìm ra sơ hở.)
Biến thể từ gần giống
  • Vặn (động từ): xoay, làm xoắn hoặc siết chặt.

    • Vặn nắp chai cho thật chặt. (Xoay nắp chai để đóng kín.)
  • Vẹo (tính từ): nghiêng, lệch, không thẳng.

    • Cây cột bị vẹo sau trận bão. (Cây cột bị nghiêng, không còn thẳng đứng.)
  • Uốn éo (động từ): cử động thân thể mềm dẻo, thường để làm duyên hoặc cố gắng.

    • ấy uốn éo cơ thể khi múa. ( ấy cử động mềm mại theo điệu nhạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Uốn éo: cử động thân thể một cách mềm dẻo, uyển chuyển.
  • Xoắn: làm cho vật thể bị xoắn lại, mất hình dạng.
  • Cong queo: hình dạng không thẳng, uốn lượn.
Thành ngữ liên quan
  • Vặn vẹo như giun: uốn éo, cử động khó chịu hoặc cố gắng thoát khỏi ai đó.
    • Hắn ta vặn vẹo như giun khi bị cảnh sát bắt giữ. (Hắn ta giãy giụa, uốn éo để chống cự.)